pretty much
Định nghĩa
Trạng từ: "pretty much" là một cụm từ cố định dùng để diễn tả mức độ gần như hoàn toàn, hoặc ở một mức độ khá lớn. Nó mang nghĩa "khá là", "gần như", hoặc "hầu hết".
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi gần như bị lạc khi gặp người kiểm lâm.)
- (Tôi gần như đã hoàn thành bài tập về nhà.)
- (Bộ phim khá là nhàm chán.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "pretty much the same": gần như giống hệt nhau.
- The two designs are pretty much the same. (Hai thiết kế gần như giống hệt nhau.)
- "pretty much everything": hầu hết mọi thứ.
- She knows pretty much everything about cars. (Cô ấy biết hầu hết mọi thứ về xe hơi.)
Biến thể và từ gần giống
- Pretty (trạng từ): khá, tương đối (dùng độc lập, nhưng "pretty much" là cụm từ riêng).
- The book is pretty good. (Cuốn sách khá hay.)
- Much (trạng từ): nhiều, lắm (dùng độc lập, không thay thế được "pretty much").
- I don't like it much. (Tôi không thích nó lắm.)
Từ đồng nghĩa
- Almost: hầu như, gần như.
- We are almost there. (Chúng tôi gần như đến nơi rồi.)
- Nearly: suýt, gần.
- He nearly missed the bus. (Anh ấy suýt lỡ xe buýt.)
- More or less: ít nhiều, đại khái.
- The plan is more or less complete. (Kế hoạch đại khái đã hoàn thành.)
Các cụm từ liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp cho "pretty much", nhưng có thể kết hợp với các động từ: - Pretty much agree: gần như đồng ý. - I pretty much agree with you. (Tôi gần như đồng ý với bạn.) - Pretty much done: gần như xong. - The project is pretty much done. (Dự án gần như xong rồi.)
Thành ngữ liên quan
- Pretty much the whole: gần như toàn bộ.
- He ate pretty much the whole cake. (Anh ấy ăn gần như toàn bộ cái bánh.)